ethelred the unready
Ethelred the Unready sits on his throne, looking worried as a messenger arrives.
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Vua Ethelred the Unready: Một vị vua của nước Anh, trị vì từ năm 978 đến 1016, nổi tiếng vì sự bất lực và thiếu quyết đoán trong việc đối phó với các cuộc xâm lược của người Đan Mạch. Ông lên ngôi sau khi người anh cùng cha khác mẹ, Vua Edward the Martyr, bị ám sát. Biệt danh "Unready" (không sẵn sàng) thực chất bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "unræd", có nghĩa là "thiếu lời khuyên" hoặc "quyết định tồi", chứ không phải "không chuẩn bị".
Ví dụ sử dụng
- (Ethelred the Unready thường được nhớ đến như một vị vua yếu kém, người đã thất bại trong việc bảo vệ vương quốc của mình trước người Đan Mạch.)
- (Triều đại của Ethelred the Unready bị đánh dấu bởi các cuộc cướp bóc liên miên của người Viking và xung đột nội bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be an Ethelred the Unready": (thành ngữ lịch sử, ít dùng) ám chỉ một người lãnh đạo thiếu quyết đoán và kém cỏi.
- The general was criticized as an Ethelred the Unready for his indecisiveness in battle. (Vị tướng bị chỉ trích như một Ethelred the Unready vì sự thiếu quyết đoán trong trận chiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Ethelred (danh từ riêng): Tên của vị vua, thường được dùng mà không có biệt danh.
- Unready (tính từ): Trong ngữ cảnh hiện đại, có nghĩa là "không sẵn sàng", nhưng khi đi cùng "Ethelred", nó mang nghĩa lịch sử đặc biệt.
Từ đồng nghĩa
- King Ethelred II: Tên chính thức của vị vua này.
- Ethelred the Ill-Counselled: Một cách dịch khác của biệt danh "Unready" (thiếu lời khuyên tốt).
Các cụm từ liên quan
- To pay Danegeld: Một chính sách dưới thời Ethelred, tức là nộp cống cho người Đan Mạch để tránh chiến tranh.
- Ethelred the Unready resorted to paying Danegeld, which only encouraged more Viking raids. (Ethelred the Unready đã dùng đến việc nộp Danegeld, điều này chỉ khuyến khích thêm các cuộc cướp bóc của người Viking.)
Thành ngữ liên quan
- "Unready as Ethelred": (thành ngữ cổ) chỉ sự thiếu chuẩn bị hoặc kém cỏi.
- His plan was as unready as Ethelred, falling apart at the first challenge. (Kế hoạch của anh ta cũng thiếu chuẩn bị như Ethelred, tan vỡ ngay trước thử thách đầu tiên.)